Bỏ qua tới nội dung chính
Chu kỳ bầu trời theo tháng

Lịch thiên văn

Pha Mặt Trăng, ngày hành tinh đổi cung và các đợt nghịch hành, theo giờ Việt Nam.

Tháng 11/2026

Điểm nhấn bầu trời thực tế

Sự kiện chính trong Tháng 11/2026

  • 10/1110/11/2026 · Thứ Ba — Trăng non tại cung Bọ Cạp (28.17°)
  • 14/1114/11/2026 · Thứ Bảy — Sao Thủy thuận hành trở lại tại Bọ Cạp
  • 14/1114/11/2026 · Thứ Bảy — Sao Kim thuận hành trở lại tại Thiên Bình
  • 23/1123/11/2026 · Thứ Hai — Mặt Trời bước vào cung Nhân Mã
  • 25/1125/11/2026 · Thứ Tư — Trăng tròn tại cung Song Tử (11.2°)
  • 26/1126/11/2026 · Thứ Năm — Sao Hỏa bước vào cung Xử Nữ

Các mốc Trăng non, Trăng tròn, hành tinh đổi cung và chuyển động nghịch hành được tính trực tiếp theo giờ Việt Nam. Khi tháng không có mốc nào: tháng này các hành tinh di chuyển ổn định trong cung hiện tại.

Tra cứu từng ngày

Chi tiết 30 ngày trong tháng

Vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng và pha trăng tính tại 12:00 trưa mỗi ngày theo giờ Việt Nam.

01/11/2026Chủ nhật
Trăng khuyết dần (57%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 8.79°Mặt Trăng: Sư Tử · 0.41°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Sư Tử
02/11/2026Thứ Hai
Trăng hạ huyền (46%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 9.79°Mặt Trăng: Sư Tử · 14.35°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Trăng hạ huyền tại cung Sư Tử
03/11/2026Thứ Ba
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (35%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 10.79°Mặt Trăng: Sư Tử · 28.04°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
04/11/2026Thứ Tư
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (25%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 11.79°Mặt Trăng: Xử Nữ · 11.5°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Xử Nữ
05/11/2026Thứ Năm
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (17%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 12.79°Mặt Trăng: Xử Nữ · 24.74°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
06/11/2026Thứ Sáu
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (10%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 13.79°Mặt Trăng: Thiên Bình · 7.78°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Thiên Bình
07/11/2026Thứ Bảy
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (4%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 14.8°Mặt Trăng: Thiên Bình · 20.65°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
08/11/2026Chủ nhật
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (1%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 15.8°Mặt Trăng: Bọ Cạp · 3.33°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Bọ Cạp
09/11/2026Thứ Hai
Trăng lưỡi liềm cuối tháng (0%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 16.8°Mặt Trăng: Bọ Cạp · 15.84°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
10/11/2026Thứ Ba
Trăng non (1%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 17.81°Mặt Trăng: Bọ Cạp · 28.17°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Trăng non tại cung Bọ Cạp (28.17°)
11/11/2026Thứ Tư
Trăng lưỡi liềm đầu tháng (3%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 18.81°Mặt Trăng: Nhân Mã · 10.33°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Nhân Mã
12/11/2026Thứ Năm
Trăng lưỡi liềm đầu tháng (8%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 19.82°Mặt Trăng: Nhân Mã · 22.34°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
13/11/2026Thứ Sáu
Trăng lưỡi liềm đầu tháng (14%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 20.83°Mặt Trăng: Ma Kết · 4.22°Nghịch hành: Sao Thủy, Sao Kim, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Ma Kết
14/11/2026Thứ Bảy
Trăng khuyết đầu tháng (21%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 21.83°Mặt Trăng: Ma Kết · 16.03°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Sao Thủy thuận hành trở lại tại Bọ CạpSao Kim thuận hành trở lại tại Thiên Bình
15/11/2026Chủ nhật
Trăng khuyết đầu tháng (29%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 22.84°Mặt Trăng: Ma Kết · 27.83°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
16/11/2026Thứ Hai
Trăng khuyết đầu tháng (38%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 23.85°Mặt Trăng: Bảo Bình · 9.69°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Bảo Bình
17/11/2026Thứ Ba
Trăng khuyết đầu tháng (47%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 24.86°Mặt Trăng: Bảo Bình · 21.7°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
18/11/2026Thứ Tư
Trăng thượng huyền (57%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 25.86°Mặt Trăng: Song Ngư · 3.95°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Trăng thượng huyền tại cung Song NgưMặt Trăng sang cung Song Ngư
19/11/2026Thứ Năm
Trăng tròn dần (67%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 26.87°Mặt Trăng: Song Ngư · 16.53°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
20/11/2026Thứ Sáu
Trăng tròn dần (76%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 27.88°Mặt Trăng: Song Ngư · 29.52°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
21/11/2026Thứ Bảy
Trăng tròn dần (85%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 28.89°Mặt Trăng: Bạch Dương · 12.98°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Bạch Dương
22/11/2026Chủ nhật
Trăng tròn dần (92%)
Mặt Trời: Bọ Cạp · 29.9°Mặt Trăng: Bạch Dương · 26.94°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
23/11/2026Thứ Hai
Trăng tròn dần (97%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 0.91°Mặt Trăng: Kim Ngưu · 11.36°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trời bước vào cung Nhân MãMặt Trăng sang cung Kim Ngưu
24/11/2026Thứ Ba
Trăng tròn dần (100%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 1.92°Mặt Trăng: Kim Ngưu · 26.16°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
25/11/2026Thứ Tư
Trăng tròn (99%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 2.93°Mặt Trăng: Song Tử · 11.2°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Trăng tròn tại cung Song Tử (11.2°)Mặt Trăng sang cung Song Tử
26/11/2026Thứ Năm
Trăng khuyết dần (96%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 3.94°Mặt Trăng: Song Tử · 26.32°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Sao Hỏa bước vào cung Xử Nữ
27/11/2026Thứ Sáu
Trăng khuyết dần (90%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 4.95°Mặt Trăng: Cự Giải · 11.35°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Cự Giải
28/11/2026Thứ Bảy
Trăng khuyết dần (82%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 5.96°Mặt Trăng: Cự Giải · 26.14°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
29/11/2026Chủ nhật
Trăng khuyết dần (72%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 6.98°Mặt Trăng: Sư Tử · 10.61°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Mặt Trăng sang cung Sư Tử
30/11/2026Thứ Hai
Trăng khuyết dần (61%)
Mặt Trời: Nhân Mã · 7.99°Mặt Trăng: Sư Tử · 24.69°Nghịch hành: Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương
Đối chiếu với ngày sinh của bạn

Xem các mốc trong tháng tác động riêng tới bạn

Khi đối chiếu lịch thiên văn với ngày giờ sinh của riêng bạn, bạn sẽ biết ngày nào thuận lợi cho công việc, tài chính hay tình cảm.